Tra cứu quy cách ống

Tra cứu quy cách ống ANSI/ASME. Tra cứu kích thước ống theo ASME B36.10M và B36.19M. Cỡ ống tuân theo tiêu chuẩn ASME B36.10M (thép cacbon/hợp kim) và B36.19M…

Tra cứu kích thước ống theo ASME B36.10M và B36.19M.

Kích thước và schedule ống được quy định như thế nào?

Cỡ ống tuân theo tiêu chuẩn ASME B36.10M (thép cacbon/hợp kim) và B36.19M (thép không gỉ). Cỡ ống danh nghĩa (NPS) là một ký hiệu không thứ nguyên — nó không tương ứng trực tiếp với bất kỳ kích thước vật lý nào. Với NPS ≥ 14, NPS bằng đường kính ngoài thực tính theo inch. Với cỡ nhỏ hơn, đây là ký hiệu mang tính kế thừa lịch sử.

Số schedule xác định chiều dày thành ống, không phải cấp áp suất. Các schedule thông dụng: Sch 5 (thành mỏng), Sch 10, Sch 40 (tiêu chuẩn), Sch 80 (siêu dày), Sch 160 và XXS (dày gấp đôi). Cùng một số schedule trên các cỡ ống khác nhau cho chiều dày thành khác nhau. Cấp áp suất phụ thuộc chiều dày thành, độ bền vật liệu, nhiệt độ và quy phạm áp dụng (ASME B31.1 hoặc B31.3).

Đường kính ngoài không đổi với một NPS cho trước bất kể schedule — chỉ chiều dày thành (và do đó đường kính trong) thay đổi. Điều này đảm bảo phụ kiện, mặt bích và tiêu chuẩn ren tương thích trên mọi schedule. Ví dụ, NPS 4 luôn có OD 114.3 mm (4.500"), với ID thay đổi từ 108.2 mm (Sch 5) đến 92.0 mm (Sch 160).

Formula: ID = OD − 2 × Chiều dày thành Diện tích tiết diện = π/4 × (OD² − ID²) Diện tích dòng chảy trong = π/4 × ID² Khối lượng/mét = (OD − t) × t × 0.02466 [kg/m cho thép]

Ví dụ tính toán

Ống NPS 4 Sch 40: OD = 114.3 mm, Thành = 6.02 mm. ID = 114.3 − 2 × 6.02 = 102.26 mm. Diện tích kim loại = π/4 × (114.3² − 102.26²) = 2047.8 mm². Diện tích trong = π/4 × 102.26² = 8213 mm². Khối lượng = (114.3 − 6.02) × 6.02 × 0.02466 = 16.07 kg/m.

Khi nào nên sử dụng

Những sai lầm thường gặp

Cách đọc kết quả

Tiêu chuẩn & tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Quy cách kích thước của ống (pipe) và tuýp (tube) khác nhau như thế nào?

Pipe được định cỡ theo NPS (đường kính danh nghĩa) với OD chuẩn hóa theo ASME B36.10M — OD không trùng với NPS cho các cỡ dưới 14". Tube được định cỡ theo đường kính ngoài thực và chiều dày thành (ví dụ: OD 25.4 mm × thành 1.65 mm). Pipe dùng schedule; tube dùng số gauge hoặc chiều dày thành thực. Tiêu chuẩn pipe tập trung vào chịu áp suất; tiêu chuẩn tube tập trung vào độ chính xác kích thước.

Làm sao xác định áp suất cho phép tối đa của một ống?

Dùng công thức Barlow: P = 2St/OD, trong đó S là ứng suất cho phép (theo Bảng A-1 của ASME B31.3 tại nhiệt độ thiết kế), t là chiều dày thành trừ đi lượng dự phòng ăn mòn và dung sai chế tạo (12.5% với ống đúc liền), và OD là đường kính ngoài. Ví dụ, NPS 4 Sch 40 thép cacbon tại 200°C: P = 2 × 115 × (6.02 × 0.875) / 114.3 ≈ 10.6 MPa.