Tính độ dốc mái

Tính độ dốc mái, chiều dài rui và diện tích mái. Tính độ dốc mái (tỷ lệ cao/ngang), độ dốc theo độ và phần trăm, chiều dài rui và tổng diện tích mái. Phân loại…

Tính độ dốc mái (tỷ lệ cao/ngang), độ dốc theo độ và phần trăm, chiều dài rui và tổng diện tích mái. Phân loại loại độ dốc để chọn vật liệu.

Độ dốc mái được tính như thế nào?

Độ dốc mái mô tả độ nghiêng của mái, biểu thị bằng tỷ lệ chiều cao so với chiều ngang. Tại Mỹ, độ dốc được cho dưới dạng X:12 (inch tăng trên mỗi 12 inch ngang). Trong hệ mét, có thể biểu thị bằng độ hoặc phần trăm.

Độ dốc ảnh hưởng đến thoát nước mưa, khả năng chịu tải tuyết, lựa chọn vật liệu và không gian gác mái sử dụng được. Mái phẳng (<2:12) cần chống thấm màng, mái dốc thấp (2:12-4:12) có thể dùng tôn đứng hoặc bitum cải tiến, mái dốc tiêu chuẩn (4:12-9:12) cho phép ngói, tấm lợp hoặc tôn.

Hệ số dốc (secant của góc mái = 1/cos θ) chuyển đổi diện tích mặt bằng thành diện tích bề mặt mái thực tế. Ví dụ, dốc 6:12 có hệ số 1,118, nghĩa là diện tích mái lớn hơn mặt bằng 11,8%.

Formula: Độ dốc = Cao / Ngang (biểu thị X:12) Góc (°) = arctan(Cao / Ngang) Chiều dài rui = √(Cao² + Ngang²) Diện tích mái = Diện tích mặt bằng × Hệ số dốc Hệ số dốc = √(1 + (Cao/Ngang)²)

Ví dụ tính toán

Mái có cao 2m, ngang 4m, mặt bằng 10m × 8m. Dốc = 2/4 = 0,5 = 6:12. Góc = arctan(0,5) = 26,6°. Rui = √(4+16) = 4,47m. Hệ số dốc = √(1+0,25) = 1,118. Diện tích mái = 10 × 8 × 1,118 = 89,4 m² (một bên, mái hai dốc ×2 = 178,9 m²).

Khi nào sử dụng công cụ này

Những sai lầm thường gặp

Cách diễn giải kết quả

Tiêu chuẩn & tài liệu tham khảo liên quan

Câu hỏi thường gặp

Độ dốc nào phù hợp nhất cho khí hậu của tôi?

Tuyết nặng: 6:12-12:12 (dốc, để tuyết trượt). Mưa lớn: 4:12-8:12 (thoát nước tốt mà không quá nhiều tải gió). Nóng/khô: 2:12-4:12 (dốc thấp giảm chi phí vật liệu và sức cản gió). Vùng bão: 4:12-6:12 với liên kết chắc chắn.

Độ dốc tối thiểu cho ngói là bao nhiêu?

Ngói asphalt: tối thiểu 2:12 với lớp lót cải tiến, tiêu chuẩn 4:12 trở lên. Tấm kim loại: tối thiểu 1:12-3:12 tùy loại. Ngói đất/bê tông: tối thiểu 4:12. Đá phiến: tối thiểu 4:12. Luôn kiểm tra thông số nhà sản xuất.