Máy tính Khối lượng đất
Tính thể tích đất nguyên thổ, đất rời và đất đầm chặt. Tính khối lượng đào/đắp với hệ số nở và hệ số co ngót cho kế hoạch đào đắp. Thể tích nguyên thổ, đất rời…
Tính khối lượng đào/đắp với hệ số nở và hệ số co ngót cho kế hoạch đào đắp. Thể tích nguyên thổ, đất rời và đầm chặt tuân theo phương pháp chuyển đổi khối lượng đất tiêu chuẩn.
Khối lượng đất được tính như thế nào?
Tính toán khối lượng đất phản ánh sự thay đổi thể tích khi đất được đào (nở) và khi đầm chặt (co). Thể tích nguyên thổ là thể tích tại chỗ (chưa xáo trộn), thể tích đất rời là sau khi đào, và thể tích đầm chặt là sau khi đặt và đầm nén.
Hệ số nở biểu thị sự tăng thể tích khi đào — đất sét thường 20-40%, cát 10-15%, đá 50-70%. Hệ số co ngót biểu thị sự giảm thể tích khi đầm — đất sét thường 10-15%, đất hạt 5-10%.
Chuyển đổi thể tích chính xác rất cần thiết để ước tính số chuyến xe (thể tích đất rời), yêu cầu đắp (thể tích đầm chặt) và so sánh khối lượng đào đắp. Phương pháp trung bình hai đầu hoặc công thức lăng trụ được sử dụng để tính thể tích dọc tuyến.
Formula: Thể tích đất rời = Thể tích nguyên thổ × Hệ số nở Thể tích đầm chặt = Thể tích nguyên thổ × Hệ số co ngót Hệ số tải = Thể tích nguyên thổ / Thể tích đất rời
Ví dụ tính toán
Đào 100 m³ đất sét (nguyên thổ), nở 30%, co ngót 15%. Đất rời = 100 × 1,30 = 130 m³ (năng lực xe cần thiết). Đầm chặt = 100 × 0,85 = 85 m³ (thể tích sau lắp đặt). Cần 130 m³ dung tích xe để vận chuyển 100 m³ đất nguyên thổ.
Khi nào sử dụng công cụ này
- Nhà thầu đất ước tính số xe tải cần thiết bằng cách chuyển đổi từ thể tích nguyên thổ sang thể tích tơi
- Quản lý dự án cân bằng khối lượng đào đắp để giảm thiểu khoảng cách vận chuyển và chi phí đổ thải
- Dự toán viên tính ngược thể tích đầm chặt cần thiết về thể tích nguyên thổ tại mỏ để xác định lượng vật liệu nhập
- Kỹ sư hiện trường xác minh thể tích tơi đào được đủ đạt thể tích đầm chặt yêu cầu sau khi lắp đặt
Những sai lầm thường gặp
- Dùng thể tích nguyên thổ để ước tính số xe tải — đất đào nở 10-70% tùy loại; xe phải chở thể tích tơi
- Giả định khối lượng đào bằng khối lượng đắp — đất co lại 10-15% khi đầm chặt; 1000 m³ đào nguyên thổ chỉ cho 850-900 m³ đắp chặt
- Dùng hệ số nở/co chung mà không thử nghiệm hiện trường — hệ số thay đổi lớn theo loại đất, độ ẩm và phương pháp đầm; dự án lớn cần thí nghiệm địa kỹ thuật
- Bỏ qua độ ẩm — đất trên độ ẩm tối ưu khó đầm chặt cần phơi khô; quá khô cần thêm nước; cả hai ảnh hưởng thể tích và chi phí
Cách diễn giải kết quả
- Thể tích nguyên thổ là khối lượng tại chỗ (dài × rộng × sâu) — đây là đại lượng mà hợp đồng đào đất thường đo và thanh toán
- Thể tích đất rời = thể tích nguyên thổ × hệ số nở, dùng để tính khâu vận chuyển: chia cho dung tích xe tải sẽ ra số chuyến (hệ số mặc định 1,25 nghĩa là đất nở 25% khi đào lên)
- Thể tích đầm chặt = thể tích nguyên thổ × hệ số co ngót — với mặc định 0,9, mỗi 100 m³ đào chỉ cho 90 m³ đắp đã đầm; nếu cần cân bằng đào-đắp, hãy dự trù nhập thêm phần thiếu hụt
- Cả hai hệ số nhập dưới dạng hệ số nhân trực tiếp, không phải phần trăm — hệ số nở điển hình khoảng 1,10-1,15 cho cát, 1,25-1,40 cho sét, và từ 1,5 trở lên cho đá nổ mìn; đối chiếu báo cáo địa kỹ thuật khi khối lượng lớn
- Mô hình thể tích là hình hộp chữ nhật — với hố đào có mái dốc hoặc giật cấp, nhập chiều sâu trung bình hoặc chia thành các khối chữ nhật rồi cộng kết quả
Tiêu chuẩn & tài liệu tham khảo liên quan
- Caterpillar Performance Handbook — bảng hệ số nở và hệ số tải tiêu chuẩn ngành cho đất và đá
- ASTM D698 / D1557 — thí nghiệm đầm nén Proctor tiêu chuẩn và cải tiến trong phòng, xác định khối lượng thể tích mục tiêu cho đất đắp đầm chặt
- Peurifoy & Schexnayder, Construction Planning, Equipment, and Methods — giáo trình chuẩn về quy đổi thể tích đào đắp và tính toán đội xe máy
Câu hỏi thường gặp
Hệ số nở của các loại đất phổ biến là bao nhiêu?
Hệ số nở điển hình: Cát 10-15%, Đất thịt 20-25%, Đất sét 25-40%, Đá (nổ mìn) 50-70%, Đất mặt 20-30%. Các giá trị này thay đổi theo độ ẩm, cấu trúc đất và phương pháp đào. Dự án lớn luôn cần xác minh bằng thí nghiệm hiện trường.
Đào đất cần bao nhiêu chuyến xe?
Chia thể tích đất rời cho dung tích xe. Ví dụ: 1000 m³ đất sét nguyên thổ (30% nở) = 1300 m³ rời. Xe 10 m³: 1300/10 = 130 chuyến. Cộng thêm 5-10% cho rơi vãi và chất không đầy.