Chuyển đổi PPM / Sigma

Chuyển đổi giữa tỷ lệ lỗi, PPM và mức sigma. Phương pháp Six Sigma sử dụng PPM (Parts Per Million) và mức sigma để đo chất lượng quá trình. Quá trình 6-sigma…

Phương pháp Six Sigma sử dụng PPM (Parts Per Million) và mức sigma để đo chất lượng quá trình. Quá trình 6-sigma đạt 3.4 DPMO, thể hiện chất lượng gần như hoàn hảo.

PPM và mức Sigma là gì?

PPM (Parts Per Million - phần triệu) là chỉ số chất lượng phổ quát biểu thị tỷ lệ lỗi trên thang phần triệu, giúp so sánh chất lượng giữa các quy trình có sản lượng khác nhau. Đây là nền tảng của phương pháp Six Sigma.

Mức sigma ánh xạ giá trị PPM thành số lượng độ lệch chuẩn giữa giá trị trung bình của quy trình và giới hạn đặc tả gần nhất. Mức sigma cao hơn cho thấy quy trình có năng lực hơn. Tiêu chuẩn Six Sigma nổi tiếng 3,4 DPMO bao gồm sự dịch chuyển 1,5 sigma dài hạn.

Chuyển đổi giữa tỷ lệ lỗi (%), PPM và mức sigma cho phép các kỹ sư chất lượng nói cùng một ngôn ngữ. Quy trình 3 sigma tạo ra khoảng 66.807 PPM lỗi, trong khi quy trình 6 sigma chỉ đạt 3,4 PPM.

Formula: PPM = Tỷ lệ lỗi (%) x 10.000 Mức Sigma = NORMSINV(1 - Tỷ lệ lỗi) + dịch chuyển 1,5 Năng suất = 1 - Tỷ lệ lỗi

Ví dụ tính toán

Quy trình có tỷ lệ lỗi 0,27%. PPM = 0,0027 x 1.000.000 = 2.700. Năng suất = 99,73%. Sử dụng hàm nghịch đảo chuẩn với dịch chuyển 1,5 sigma, tương ứng khoảng mức sigma 4,3.

Khi nào sử dụng máy tính này

Những sai lầm thường gặp

Cách diễn giải kết quả

Tiêu chuẩn & Tài liệu tham khảo liên quan

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tính toán Six Sigma bao gồm dịch chuyển 1,5 sigma?

Nghiên cứu Six Sigma ban đầu của Motorola phát hiện rằng quy trình dịch chuyển khoảng 1,5 sigma trong dài hạn. Sự dịch chuyển này phản ánh biến động thực tế, nên quy trình '6 sigma' thực tế có 4,5 sigma biên độ so với giới hạn đặc tả, đạt 3,4 DPMO.

Sự khác biệt giữa PPM và DPMO là gì?

PPM đếm số phần lỗi trên một triệu phần sản xuất. DPMO (Lỗi trên triệu cơ hội) chuẩn hóa theo số cơ hội lỗi trên mỗi đơn vị, cho phép so sánh công bằng giữa sản phẩm phức tạp và sản phẩm đơn giản.