Máy tính Độ rọi

Tính số lượng đèn cần thiết bằng phương pháp quang thông. Sử dụng phương pháp quang thông (N = E×A / F×CU×MF) để xác định số lượng đèn cần thiết để đạt độ rọi…

Sử dụng phương pháp quang thông (N = E×A / F×CU×MF) để xác định số lượng đèn cần thiết để đạt độ rọi mục tiêu. Bao gồm tính chỉ số phòng và khoảng cách khuyến nghị.

Phương pháp Quang thông hoạt động như thế nào?

Phương pháp quang thông là kỹ thuật tiêu chuẩn để tính số lượng đèn cần thiết nhằm đạt mức độ rọi mục tiêu trên bề mặt làm việc. Nó xét đến hình học phòng, độ phản xạ bề mặt, hiệu suất đèn và suy giảm bảo trì.

Công thức cốt lõi: N = (E × A) / (F × CU × MF), trong đó E là độ rọi mục tiêu (lux), A là diện tích phòng (m²), F là lumen mỗi đèn, CU là hệ số sử dụng, MF là hệ số bảo trì (thường 0.6-0.8).

Chỉ số Phòng (RI = L×W / [Hm×(L+W)]) đặc trưng cho tỷ lệ phòng và chiều cao lắp đặt. Giá trị RI cao hơn cho thấy nhiều ánh sáng hơn đến mặt phẳng làm việc. CU thường từ 0.3 đến 0.8.

Formula: N = (E × A) / (F × CU × MF) Chỉ số phòng = (L × W) / (Hm × (L + W)) Mật độ công suất = (N × W_luminaire) / A [W/m²]

Ví dụ Tính toán

Văn phòng 12 m × 8 m, mục tiêu 500 lux, đèn cao hơn mặt phẳng làm việc 2.5 m. RI = 96/50 = 1.92. CU=0.55, MF=0.7, đèn 3600 lumen: N = 48000/1386 = 34.6 → 36 đèn. Mật độ công suất = 13.5 W/m².

Khi nào sử dụng công cụ này

Những sai lầm thường gặp

Cách diễn giải kết quả

Tiêu chuẩn và tài liệu tham khảo

Bảng tham chiếu CU — Hệ số sử dụng theo Chỉ số phòng

Bảng mà máy tính này nội suy CU từ đó, với độ phản xạ điển hình (trần 70%, tường 50%, sàn 20%). Ngoài phạm vi chỉ số phòng 0.6-5.0, CU được giới hạn ở giá trị biên gần nhất trong bảng trên.

Chỉ số phòng Hệ số sử dụng
0.60.22
10.34
1.50.45
20.52
2.50.57
30.6
40.65
50.68

Câu hỏi thường gặp

Mức độ rọi khuyến nghị cho các nơi làm việc khác nhau?

ISO 8995 / EN 12464-1: hành lang và kho 100-150 lux, văn phòng và lớp học 300-500 lux, lắp ráp chính xác 500-750 lux, gia công chính xác 1000-1500 lux, phòng phẫu thuật 10,000-100,000 lux.

Hệ số bảo trì tính gì?

MF bù cho giảm công suất quang theo thời gian: giảm lumen đèn (LED giảm 20-30% trong tuổi thọ định mức), tích tụ bụi trên đèn và bề mặt phòng. Thường 0.7 cho môi trường sạch, 0.5-0.6 cho công nghiệp.