Máy tính Nội trở

Tính nội trở pin và tổn thất công suất. Đo nội trở pin từ độ giảm điện áp dưới tải, và tính toán các tổn thất công suất liên quan.

Đo nội trở pin từ độ giảm điện áp dưới tải, và tính toán các tổn thất công suất liên quan.

Nội trở là gì?

Nội trở (Ri) là sự cản trở dòng điện chảy bên trong cell pin, gây ra bởi điện trở ion trong chất điện phân, điện trở điện tử trong điện cực và bộ thu dòng, và điện trở chuyển điện tích tại giao diện điện cực-chất điện phân.

Nội trở trực tiếp quyết định khả năng cung cấp công suất và hiệu suất. Nội trở cao hơn có nghĩa là nhiều năng lượng bị mất dưới dạng nhiệt (P = I²Ri), công suất đỉnh đạt được thấp hơn, và điện áp giảm nhiều hơn dưới tải. Nó tăng theo tuổi thọ, nhiệt độ thấp và trạng thái sạc thấp.

Đối với ứng dụng công suất cao (dụng cụ điện, xe điện khi tăng tốc), nội trở thấp là rất quan trọng. Các giá trị điển hình dao động từ 5-20 mΩ cho cell hình trụ công suất cao đến 50-200 mΩ cho cell tiêu dùng nhỏ.

Nội trở không phải giá trị cố định đơn — phụ thuộc SOC, nhiệt độ, tần số đo và hướng dòng. DCIR đo bằng xung 10 giây ở 50% SOC phổ biến nhất nhưng khác với EIS ở 1 kHz. Luôn so sánh giá trị đo trong cùng điều kiện.

Formula: R_nội = (V_hở_mạch - V_tải) / I_tải Độ giảm Điện áp = I × R_nội Tổn thất Công suất = I² × R_nội

Ví dụ Tính toán

Một cell có điện áp hở mạch 4,15V và giảm xuống 3,95V dưới tải 10A. Nội trở = (4,15 - 3,95) / 10 = 0,02 Ω = 20 mΩ. Tổn thất công suất = 10² × 0,02 = 2,0 W. Ở công suất đầu ra 40W, hiệu suất = 40/(40+2) = 95,2%.

Khi nào nên sử dụng máy tính này

Những sai lầm thường gặp cần tránh

Cách diễn giải kết quả

Tiêu chuẩn & tài liệu tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nội trở thay đổi như thế nào theo tuổi thọ?

Nội trở thường tăng 50-100% trong suốt tuổi thọ của pin. Sự phát triển lớp SEI, nứt hạt điện cực và phân hủy chất điện phân đều làm tăng điện trở. Đây là lý do pin cũ có khả năng cung cấp công suất giảm và sinh nhiều nhiệt hơn, ngay cả khi suy giảm dung lượng ở mức vừa phải.

Sự khác biệt giữa điện trở DC và trở kháng AC là gì?

Nội trở DC (DCIR) được đo bằng xung tải đơn giản và bao gồm tất cả các thành phần điện trở. Trở kháng AC (EIS) sử dụng tần số thay đổi để tách riêng điện trở khối chất điện phân, điện trở chuyển điện tích và trở kháng khuếch tán, cung cấp thêm thông tin chẩn đoán về cơ chế suy giảm.

Tại sao nội trở tăng khi trời lạnh?

Nhiệt độ thấp làm chậm khuếch tán lithium-ion trong dung dịch điện giải và giảm tốc độ phản ứng chuyển điện tích ở bề mặt điện cực. Ở -20°C, nội trở có thể gấp 2-5 lần so với 25°C, đó là lý do EV giảm tầm xa và công suất vào mùa đông.